Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+7 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23476

UTF-8: E5AEB4

UTF-32: 5BB4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin3

Định nghĩa tiếng Anh: to entertain, feast; a feast, banquet

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yàn

Tiếng Nhật: エン うたげ たのしむ

Tiếng Nhật (Kun): UTAGE TANOSHIMU

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): YEN

Quan Thoại: yàn

Âm thời Đường: *qěn qèn

Tiếng Việt: yến

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghĩa [ yì ]

4E49, tổng 3 nét, bộ chủ 丶 (+2 nét), triệt 丿 (+2 nét)

Nghĩa: nghĩa khí

Xem thêm:

truân, đồn [ tún , zhūn ]

5C6F, tổng 4 nét, bộ triệt 屮 (+1 nét)

Nghĩa: khó khăn, gian nan, truân chuyên; 1. đồn bốt ; 2. đống đất

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng