Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 富麗
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thực, tự [ shí , sì , yì ]

98DF, tổng 9 nét, bộ thực 食 (+1 nét)

Nghĩa: 1. ăn ; 2. đồ ăn ; 3. lộc

Xem thêm:

bí, muộn [ bì , mēn , mèn ]

95F7, tổng 7 nét, bộ môn 門 (+4 nét)

Nghĩa: bực bội, buồn bã

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nữ Mạng