Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+9 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23507

UTF-8: E5AF93

UTF-32: 5BD3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu6

Định nghĩa tiếng Anh: residence; lodge; dwell

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: グウ ギョ

Tiếng Nhật (Kun): YORU YOSERU KAKOTSUKERU

Tiếng Nhật (On): GUU GYO

Tiếng Hàn (Latinh): WU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: ngiǒ

Tiếng Việt: ngụ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thọ, thụ [ ]

4FB8, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Xem thêm:

莴苣
oa cự

Xem thêm:

[ ]

97F8, tổng 16 nét, bộ âm 音 (+7 nét)

Quảng Cáo

sách online