Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+12 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 23529

UTF-8: E5AFA9

UTF-32: 5BE9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sam2

Định nghĩa tiếng Anh: examine, investigate; judge

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shěn,pán

Tiếng Nhật: シン ハン つまびらか

Tiếng Nhật (Kun): TSUMABIRAKA

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): SIM

Quan Thoại: shěn

Tiếng Việt: thẩm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ti, tư [ zī ]

8C18, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: 1. bàn bạc, tư vấn ; 2. tường trình

Quảng Cáo

nhôm kính hóc môn