Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 尿

尿

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+4 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 23615

UTF-8: E5B0BF

UTF-32: 5C3F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: niu6

Định nghĩa tiếng Anh: urine; urinate

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0

Pinyin: niào,suī

Tiếng Nhật: ニョウ ジョウ ゆばり

Tiếng Nhật (Kun): IBARI

Tiếng Nhật (On): NYOU

Tiếng Hàn (Latinh): NYO

Quan Thoại: niào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ lãnh - (夜冷) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đãng [ ]

96FC, tổng 13 nét, bộ vũ 雨 (+5 nét)

Xem thêm:

lạc, lịch [ lì , luò , yuè ]

8E92, tổng 22 nét, bộ túc 足 (+15 nét)

Nghĩa: cựa, cử động

Quảng Cáo

bán hạt mè