
Thông tin ký tự
Bộ: thi ⼫(+7 nét) (xác chết, thây ma)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 23635
UTF-8: E5B193
UTF-32: 5C53
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoạ Hải Ông Đoàn Nguyễn Tuấn “Giáp Dần phụng mệnh nhập Phú Xuân kinh, đăng trình lưu biệt Bắc Thành chư hữu” chi tác - (和海翁段阮俊甲寅奉命入富春京登程留別北城諸友之作) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký hữu (Hồng Sơn sơn nguyệt nhất luân minh) - (寄友(鴻山山月一輪明)) | Nguyễn Du