Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+9 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23648

UTF-8: E5B1A0

UTF-32: 5C60

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou4

Định nghĩa tiếng Anh: butcher, slaughter, massacre

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: チョ ジョ ほふる

Tiếng Nhật (Kun): HOFURU

Tiếng Nhật (On): TO CHO

Tiếng Hàn (Latinh): TO CE

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *dho

Tiếng Việt: đồ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

悲慘
bi thảm

Xem thêm:

hương, hướng, hưởng [ xiāng , xiǎng , xiàng ]

4E61, tổng 3 nét, bộ ất 乙 (+2 nét), yêu 幺 (+0 nét)

Nghĩa: 1. làng ; 2. thôn quê, nông thôn ; 3. quê hương

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nam Mạng