Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 屯

屯

Thông tin ký tự

Bộ: triệt ⼬(+1 nét) (mầm non)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 23663

UTF-8: E5B1AF

UTF-32: 5C6F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tyun4

Định nghĩa tiếng Anh: village, hamlet; camp; station; hexagram ䷂

Tiếng Hàn (Hangul): 둔:0E

Pinyin: zhūn,tún

Tiếng Nhật: トン チュン たむろ たむろする

Tiếng Nhật (Kun): TAMUROSURU TAMURO

Tiếng Nhật (On): TON CHUN

Tiếng Hàn (Latinh): TWUN CWUN

Quan Thoại: tún

Âm thời Đường: dhuən djuin

Tiếng Việt: truân

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhĩ [ ěr , réng ]

8033, tổng 6 nét, bộ nhĩ 耳 (+0 nét)

Nghĩa: 1. cái tai ; 2. cái quai cầm ; 3. vậy, thôi (tiếng dứt câu)

Xem thêm:

ung [ yōng ]

9954, tổng 22 nét, bộ thực 食 (+14 nét)

Nghĩa: bữa cơm sáng

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nữ Mạng