Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 屹

屹

Thông tin ký tự

Bộ: sơn ⼭(+3 nét) (núi non)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 23673

UTF-8: E5B1B9

UTF-32: 5C79

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngat6

Định nghĩa tiếng Anh: to rise high; to stand erect

Tiếng Hàn (Hangul): 흘:0N

Pinyin: yì,gē

Tiếng Nhật: キツ ギツ ゴチ そばだつ

Tiếng Nhật (Kun): SOBADATSU

Tiếng Nhật (On): KITSU GITSU

Tiếng Hàn (Latinh): HUL

Quan Thoại: yì

Âm thời Đường: ngiət

Tiếng Việt: ngật

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tầm [ xún ]

565A, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Nghĩa: dặm Anh (bằng 1,828 mét)

Xem thêm:

[ ]

7A21, tổng 13 nét, bộ hoà 禾 (+8 nét)

Xem thêm:

cáp [ hā ]

927F, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: nguyên tố hafini, Hf

Quảng Cáo

bánh tráng sỉ