Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+5 nét) (núi non)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23744

UTF-8: E5B380

UTF-32: 5CC0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bong1

Định nghĩa tiếng Anh: mountain peak; cave, cavern

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: ホウ

Tiếng Nhật (On): SHUU YUU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: xiù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hác [ huò ]

55C0, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Xem thêm:

dư, tư [ yú , yù ]

9E12, tổng 24 nét, bộ điểu 鳥 (+13 nét)

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nam Mạng