Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 峂

峂

Thông tin ký tự

Bộ: sơn ⼭(+5 nét) (núi non)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23746

UTF-8: E5B382

UTF-32: 5CC2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tung4

Định nghĩa tiếng Anh: name of a place in Běijīng’s Shìhǎidiàn district

Pinyin: tóng

Quan Thoại: tóng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hào [ ]

7B05, tổng 10 nét, bộ trúc 竹 (+4 nét)

Xem thêm:

枯魚
khô ngư

Xem thêm:

hào [ xiáo ]

6D28, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: sông Hào

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nữ Mạng