Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+7 nét) (núi non)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23784

UTF-8: E5B3A8

UTF-32: 5CE8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngo4

Định nghĩa tiếng Anh: lofty

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: é

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): TAKANE IKAMESHII

Tiếng Nhật (On): GA

Tiếng Hàn (Latinh): A

Quan Thoại: é

Âm thời Đường: *ngɑ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phiêu [ piāo ]

7FF2, tổng 17 nét, bộ vũ 羽 (+11 nét)

Xem thêm:

lệ, thế, đại, đệ [ dài , dì , tì ]

68E3, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: đường lệ 棣)

Xem thêm:

nãi [ nǎi ]

6C16, tổng 6 nét, bộ khí 气 (+2 nét)

Nghĩa: nguyên tố neon, khí neon, Ne

Quảng Cáo

hạt kê nếp