Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+8 nét) (núi non)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23822

UTF-8: E5B48E

UTF-32: 5D0E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei1

Định nghĩa tiếng Anh: rough, uneven, jagged, rugged

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: さき みさき

Tiếng Nhật (Kun): SAKI KEWASHII

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: ghiəi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

áp [ yā , yè ]

64EB, tổng 17 nét, bộ thủ 手 (+14 nét)

Nghĩa: bịt, ấn ngón tay vào

Xem thêm:

bích [ bì ]

74A7, tổng 18 nét, bộ ngọc 玉 (+13 nét)

Nghĩa: ngọc bích

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nữ Mạng