Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 崮

崮

Thông tin ký tự

Bộ: sơn ⼭(+8 nét) (núi non)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23854

UTF-8: E5B4AE

UTF-32: 5D2E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu3

Định nghĩa tiếng Anh: a mesa, hill with flat top and steep sides

Pinyin: gù

Quan Thoại: gù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng nhân - (贈人) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngao [ ]

8B38, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Xem thêm:

nãi, nễ [ nǎi ]

5B2D, tổng 17 nét, bộ nữ 女 (+14 nét)

Nghĩa: 1. đàn bà ; 2. vú ; 3. sữa

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nam Mạng