Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 巫婆

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dặc, qua [ ]

96BF, tổng 11 nét, bộ chuy 隹 (+3 nét)

Xem thêm:

cao, khiêu, kiếu, kiều, kiểu [ qiáo ]

6A4B, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: cái cầu

Xem thêm:

dĩ, trĩ, đà [ tuó , yǐ , zhì ]

9624, tổng 5 nét, bộ phụ 阜 (+3 nét)

Nghĩa: 1. chỗ gập ghềnh ; 2. đà, quán tính

Quảng Cáo

việt anh