Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: công (+9 nét) (người thợ, công việc)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24047

UTF-8: E5B7AF

UTF-32: 5DEF

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau4

Định nghĩa tiếng Anh: an atom group

Quan Thoại: qiú

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quản [ guǎn ]

7B66, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cai quản, trông nom ; 2. cái bút ; 3. ống tròn ; 4. ống sáo

Quảng Cáo

kính tân bình