Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 幡

幡

Thông tin ký tự

Bộ: cân ⼱(+12 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 24161

UTF-8: E5B9A1

UTF-32: 5E61

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan1

Định nghĩa tiếng Anh: pennant, banner, streamer, flag

Tiếng Hàn (Hangul): 번:0N

Pinyin: fān

Tiếng Nhật: ハン バン ホン マン はた ばん

Tiếng Nhật (Kun): HATA

Tiếng Nhật (On): HAN HON

Tiếng Hàn (Latinh): PEN

Quan Thoại: fān

Âm thời Đường: piæn

Tiếng Việt: phan

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lệ [ lì ]

5137, tổng 21 nét, bộ nhân 人 (+19 nét)

Nghĩa: đôi, vợ chồng

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nữ Mạng