Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+5 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24218

UTF-8: E5BA9A

UTF-32: 5E9A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gang1

Định nghĩa tiếng Anh: 7th heavenly stem

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: gēng

Tiếng Nhật: コウ キョウ かのえ

Tiếng Nhật (Kun): KANOE

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: gēng

Âm thời Đường: gæng

Tiếng Việt: canh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tộ [ ]

5083, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Xem thêm:

mang [ máng ]

786D, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: mang tiêu 硝)

Xem thêm:

lũng [ lǒng ]

9647, tổng 7 nét, bộ phụ 阜 (+5 nét)

Nghĩa: (tên núi)

Quảng Cáo

tháo lắp tủ