Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 庚 - canh | 庚 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+5 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24218

UTF-8: E5BA9A

UTF-32: 5E9A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gang1

Định nghĩa tiếng Anh: 7th heavenly stem

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: gēng

Tiếng Nhật: コウ キョウ かのえ

Tiếng Nhật (Kun): KANOE

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: gēng

Âm thời Đường: gæng

Tiếng Việt: canh

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

傳奇新譜
truyền kì tân phả

Xem thêm:

loan [ luán ]

947E, tổng 27 nét, bộ kim 金 (+19 nét)

Nghĩa: cái chuông

Xem thêm:

授權
thụ quyền
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2