Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 康 - khang | khương | 康 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+8 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24247

UTF-8: E5BAB7

UTF-32: 5EB7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hong1

Định nghĩa tiếng Anh: peaceful, quiet; happy, healthy

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: kāng,kàng

Tiếng Nhật: コウ やすい

Tiếng Nhật (Kun): YASUI

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KANG

Quan Thoại: kāng

Âm thời Đường: kɑng

Tiếng Việt: khang

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

說法
thuyết pháp

Xem thêm:

扇動
phiến động

Xem thêm:

預試
dự thí
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

viêm xoang viêm mũi