Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: củng (+12 nét) (chắp tay)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 24330

UTF-8: E5BC8A

UTF-32: 5F0A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bai6

Định nghĩa tiếng Anh: evil, wrong, bad; criminal

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヘイ ハイ ヘツ やぶれる たおれる つかれる

Tiếng Nhật (Kun): TSUKARERU KURUSHIMU YABURERU

Tiếng Nhật (On): HEI HETSU

Tiếng Hàn (Latinh): PHYEY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: bhiɛ̀i

Tiếng Việt: tệ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phương, phướng [ fāng , fáng ]

59A8, tổng 7 nét, bộ nữ 女 (+4 nét)

Nghĩa: hại, trở ngại, ngăn trở

Xem thêm:

luyến [ ]

5971, tổng 22 nét, bộ đại 大 (+19 nét)

Xem thêm:

隱比
ẩn tỉ

Quảng Cáo

nhôm kính quận 10