Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 稿

稿

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+1 nét) (lúa)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31295

UTF-8: E7A8BF

UTF-32: 7A3F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gou2

Định nghĩa tiếng Anh: draft, manuscript, rough copy

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: gǎo

Tiếng Nhật: コウ わら

Tiếng Nhật (Kun): WARA

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại: gǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

châm [ zhēn ]

78AA, tổng 14 nét, bộ thạch 石 (+9 nét)

Nghĩa: cái chày đá để giặt

Quảng Cáo

cách làm chả giò