Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: cung (+2 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 24344

UTF-8: E5BC98

UTF-32: 5F18

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wang4

Định nghĩa tiếng Anh: enlarge, expand; liberal, great

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: hóng

Tiếng Nhật: コウ ひろむ ひろい ひろめる

Tiếng Nhật (Kun): HIROI HIROMERU

Tiếng Nhật (On): KOU GU

Tiếng Hàn (Latinh): HONG

Quan Thoại: hóng

Âm thời Đường: huəng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sí, thí, xí [ ]

8A32, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Xem thêm:

nhị [ èr ]

4E8C, tổng 2 nét, bộ nhị 二 (+0 nét)

Nghĩa: hai, 2

Xem thêm:

nê, nạo [ ]

815D, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Quảng Cáo

mật mía