Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 录

录

Thông tin ký tự

Bộ: kệ ⼹(+5 nét) (đầu con nhím)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24405

UTF-8: E5BD95

UTF-32: 5F55

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: luk6

Định nghĩa tiếng Anh: copy, write down, record

Tiếng Nhật: ロク もと

Quan Thoại: lù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

芭籬
ba li

Xem thêm:

phiêu, phiếu [ piāo , piǎo ]

7E39, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: mập mờ, huyền ảo

Mời xem:

Lịch vạn niên 2026