Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kệ (+5 nét) (đầu con nhím)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24405

UTF-8: E5BD95

UTF-32: 5F55

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: luk6

Định nghĩa tiếng Anh: copy, write down, record

Tiếng Nhật: ロク もと

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cốc, dục [ yù ]

5CEA, tổng 10 nét, bộ sơn 山 (+7 nét)

Nghĩa: thung lũng

Xem thêm:

thụ [ shù ]

8C4E, tổng 15 nét, bộ đậu 豆 (+8 nét)

Nghĩa: 1. dựng đứng, chiều dọc ; 2. nét dọc

Quảng Cáo

cửa kính bình tân