Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 彗 - tuệ | 彗 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kệ (+8 nét) (đầu con nhím)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24407

UTF-8: E5BD97

UTF-32: 5F57

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai6

Định nghĩa tiếng Anh: broomstick; comet

Tiếng Hàn (Hangul): :N :0N

Pinyin: huì,suì

Tiếng Nhật: スイ セイ エイ ケイ ズイ ほうき

Tiếng Nhật (Kun): HOUKI

Tiếng Nhật (On): SUI KEI E

Tiếng Hàn (Latinh): HYEY SEY

Quan Thoại: huì

Âm thời Đường: hiuɛ̀i ziuɛ̀i zui

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

主動
chủ động

Xem thêm:

hợp [ hé , hè ]

9978, tổng 9 nét, bộ thực 食 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: hợp lạc 餄,饹)

Xem thêm:

[ wǔ ]

59A9, tổng 7 nét, bộ nữ 女 (+4 nét)

Nghĩa: nũng nịu

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ hán việt