Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hổ (+5 59 nét) (vằn vện của con hổ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24426

UTF-8: E5BDAA

UTF-32: 5F6A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: biu1

Định nghĩa tiếng Anh: tiger; tiger stripes; tiger-like

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: biāo

Tiếng Nhật: ヒョウ ヒュウ ヒュ あや

Tiếng Nhật (Kun): AYA

Tiếng Nhật (On): HYOU HYUU

Tiếng Hàn (Latinh): PHYO

Quan Thoại: biāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

biền [ pián ]

99E2, tổng 16 nét, bộ mã 馬 (+6 nét)

Nghĩa: 1. hai ngựa đóng kèm nhau (chạy song song) ; 2. song song, đối nhau, sát nhau, liền nhau ;

Xem thêm:

ưu [ yōu ]

5FE7, tổng 7 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)

Nghĩa: lo âu, lo lắng

Xem thêm:

oa [ wā ]

5AA7, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: Nữ Oa 媧,娲)

Quảng Cáo

sửa chữa nhà