Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+5 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24450

UTF-8: E5BE82

UTF-32: 5F82

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cou4

Định nghĩa tiếng Anh: go, advance; to; die

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ゆく

Tiếng Nhật (Kun): YUKU

Tiếng Nhật (On): SO

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: dzho

Tiếng Việt:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đông lộ - (東路) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tam Liệt miếu - (三烈廟) | Nguyễn Du

Xem thêm:

心事
tâm sự

Xem thêm:

khuyết [ quē ]

7F3A, tổng 10 nét, bộ phũ 缶 (+4 nét)

Nghĩa: 1. sứt, mẻ ; 2. thiếu sót

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính hóc môn