Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 徂 - tồ | 徂 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+5 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24450

UTF-8: E5BE82

UTF-32: 5F82

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cou4

Định nghĩa tiếng Anh: go, advance; to; die

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ゆく

Tiếng Nhật (Kun): YUKU

Tiếng Nhật (On): SO

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: dzho

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

diễm [ yàn ]

7114, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Xem thêm:

than [ tān ]

762B, tổng 15 nét, bộ nạch 疒 (+10 nét)

Nghĩa: chân tay tê liệt

Xem thêm:

鼎新
đỉnh tân
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

English Vietnamese