Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+8 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24481

UTF-8: E5BEA1

UTF-32: 5FA1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu6

Định nghĩa tiếng Anh: drive, ride; chariot; manage

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ギョ おん おさめる ふせぐ おおん

Tiếng Nhật (Kun): ON OSAMERU

Tiếng Nhật (On): GYO GO

Tiếng Hàn (Latinh): E A

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *ngiù

Tiếng Việt: ngự

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chất [ zhí , zhì ]

8CAD, tổng 11 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: 1. thể chất (rắn, lỏng, khí) ; 2. tư chất ; 3. chất phác, mộc mạc ; 4. hỏi

Xem thêm:

奶油
nãi du

Xem thêm:

[ ]

7438, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nữ Mạng