Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+0 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 24516

UTF-8: E5BF84

UTF-32: 5FC4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu6

Định nghĩa tiếng Anh: heart; radical number 61

Tiếng Nhật: シン りっしんべん

Tiếng Nhật (Kun): RITSUSHINBEN

Quan Thoại: xin

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phân [ piē ]

6C15, tổng 5 nét, bộ khí 气 (+1 nét)

Xem thêm:

cù, hú, khu [ ]

7717, tổng 10 nét, bộ mục 目 (+5 nét)

Xem thêm:

tương [ jiàng ]

91AC, tổng 18 nét, bộ dậu 酉 (+11 nét)

Nghĩa: các món đồ ăn dầm nát

Quảng Cáo

sách