Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 忄 - tâm | 忄 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+0 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 24516

UTF-8: E5BF84

UTF-32: 5FC4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu6

Định nghĩa tiếng Anh: heart; radical number 61

Tiếng Nhật: シン りっしんべん

Tiếng Nhật (Kun): RITSUSHINBEN

Quan Thoại: xin

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

壮丽
tráng lệ

Xem thêm:

[ ]

5AA4, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Xem thêm:

thuyên, toàn [ quán ]

4F7A, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: ốc thuyên 佺)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4