Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+3 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 24534

UTF-8: E5BF96

UTF-32: 5FD6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun2

Định nghĩa tiếng Anh: guess, suppose, conjecture

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: cǔn

Tiếng Nhật: ソン はかる

Tiếng Nhật (Kun): HAKARU

Tiếng Nhật (On): SON

Tiếng Hàn (Latinh): CHON

Quan Thoại: cǔn

Tiếng Việt: thổn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

5D86, tổng 14 nét, bộ sơn 山 (+11 nét)

Xem thêm:

sảo, tước [ xiāo , xuē ]

524A, tổng 9 nét, bộ đao 刀 (+7 nét)

Nghĩa: 1. vót, nạo ; 2. đoạt mất

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nữ Mạng