Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 恪

恪

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+6 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24682

UTF-8: E681AA

UTF-32: 606A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kok3

Định nghĩa tiếng Anh: respectful, reverent

Tiếng Hàn (Hangul): 각:0N

Pinyin: kè

Tiếng Nhật: カク つつしむ

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUSHIMU

Tiếng Nhật (On): KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): KAK

Quan Thoại: kè

Tiếng Việt: khác

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đăng [ dēng ]

7C26, tổng 18 nét, bộ trúc 竹 (+12 nét)

Nghĩa: cái ô (cái dù) lợp bằng lá để che nắng

Xem thêm:

xúc [ cù ]

4FC3, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: vội vã, gấp

Quảng Cáo

kính quận 1