Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+7 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 24716

UTF-8: E6828C

UTF-32: 608C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dai6

Định nghĩa tiếng Anh: brotherly, respectful

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: テイ ダイ タイ テキ ジャク

Tiếng Nhật (Kun): SUNAO YASURAKA HIRAKU

Tiếng Nhật (On): TEI

Tiếng Hàn (Latinh): CEY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: dhèi

Tiếng Việt: đễ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

xương, xướng [ chāng , chàng ]

5021, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: nêu ra đầu tiên

Quảng Cáo

anh việt