Từ Điển Hán Việt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sắc [ sè ]

7A51, tổng 16 nét, bộ hoà 禾 (+11 nét)

Nghĩa: gặt hái

Xem thêm:

giả [ jiǎ ]

6A9F, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Nghĩa: 1. cây giả ; 2. tên gọi khác của cây thu (như: thu 楸) ; 3. trà (theo tên gọi thời cổ) (như: trà 茶)

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nam Mạng