Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+9 nét) (cái búa, rìu)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26032

UTF-8: E696B0

UTF-32: 65B0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: san1

Định nghĩa tiếng Anh: new, recent, fresh, modern

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xīn

Tiếng Nhật: シン あたらしい あらた にい あら さら

Tiếng Nhật (Kun): ATARASHII ARATA NII

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): SIN

Quan Thoại: xīn

Âm thời Đường: *sin

Tiếng Việt: tân

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

triền [ chán ]

5EDB, tổng 15 nét, bộ nghiễm 广 (+12 nét)

Nghĩa: 1. chỗ ở của dân ; 2. quán chợ

Quảng Cáo

bán hạt kê