Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 惱 - não | 惱 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+9 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24817

UTF-8: E683B1

UTF-32: 60F1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nou5

Định nghĩa tiếng Anh: angered, filled with hate

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: nǎo

Tiếng Nhật: ノウ ドウ なやむ

Tiếng Nhật (Kun): NAYAMU

Tiếng Nhật (On): NOU

Tiếng Hàn (Latinh): NOY

Quan Thoại: nǎo

Tiếng Việt: não

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

暮嵗
mộ tuế

Xem thêm:

tì, tỳ [ bǐ , bì , pí ]

6787, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: cây sơn trà

Xem thêm:

哨探
tiêu thám
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

quà biếu việt nam