Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+9 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24817

UTF-8: E683B1

UTF-32: 60F1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nou5

Định nghĩa tiếng Anh: angered, filled with hate

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: nǎo

Tiếng Nhật: ノウ ドウ なやむ

Tiếng Nhật (Kun): NAYAMU

Tiếng Nhật (On): NOU

Tiếng Hàn (Latinh): NOY

Quan Thoại: nǎo

Tiếng Việt: não

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

88A1, tổng 10 nét, bộ y 衣 (+5 nét)

Xem thêm:

phổ [ pǔ ]

9568, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Nghĩa: nguyên tố prazeodi, Pr

Xem thêm:

ca, dát, kiết [ gā , gá , gǎ ]

560E, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Quảng Cáo

từ điển tiếng hán việt