Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 愛倫凱

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phân thuỷ - (分水) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

tảo [ zǎo ]

65E9, tổng 6 nét, bộ nhật 日 (+2 nét)

Nghĩa: 1. buổi sáng ; 2. sớm

Xem thêm:

luy, luỵ, luỹ [ léi , lěi , lèi ]

7E8D, tổng 21 nét, bộ mịch 糸 (+15 nét)

Nghĩa: 1. xâu liền, nối liền ; 2. dây to ; 3. bắt giam; liên luỵ, dính líu

Xem thêm:

liêu, liễu, liệu [ liáo , liǎo ]

61AD, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Nghĩa: 1. lạnh lẽo ; 2. rõ ràng, minh bạch

Quảng Cáo

đánh vần tiếng việt