Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+2 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 26089

UTF-8: E697A9

UTF-32: 65E9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zou2

Định nghĩa tiếng Anh: early; soon; morning

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zǎo

Tiếng Nhật: ソウ サッ はやい はやまる はやめる つとに

Tiếng Nhật (Kun): HAYAI HAYA SA

Tiếng Nhật (On): SOU SATSU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: zǎo

Âm thời Đường: *tzɑ̌u

Tiếng Việt: tảo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

si [ chī ]

80F5, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: dạ dày loài chim

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 9