Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+1 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 24907

UTF-8: E6858B

UTF-32: 614B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taai3

Định nghĩa tiếng Anh: manner, bearing, attitude

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: tài

Tiếng Nhật: タイ さま すがた わざと

Tiếng Nhật (Kun): SAMA WAZATO

Tiếng Nhật (On): TAI

Tiếng Hàn (Latinh): THAY

Quan Thoại: tài

Âm thời Đường: tə̀i

Tiếng Việt: thái

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đề [ ]

777C, tổng 14 nét, bộ mục 目 (+9 nét)

Xem thêm:

hoà [ hé , huó ]

548A, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cùng, và ; 2. trộn lẫn

Quảng Cáo

tháo lắp tủ