Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+11 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 24947

UTF-8: E685B3

UTF-32: 6173

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haan1

Định nghĩa tiếng Anh: miserly, parsimonious, stingy

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: qiān,xián

Tiếng Nhật: ケン カン おしむ

Tiếng Nhật (Kun): OSHIMU

Tiếng Nhật (On): KAN KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KAN

Quan Thoại: qiān

Tiếng Việt: ghen

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

留心
lưu tâm

Xem thêm:

羽人
vũ nhân

Xem thêm:

kiều [ qiáo ]

9408, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Mời xem:

tuổi Đinh Sửu 1997 Nam Mạng