Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 憚

憚

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+12 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 24986

UTF-8: E6869A

UTF-32: 619A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daan6

Định nghĩa tiếng Anh: dread, shrink from, shirk, fear

Tiếng Hàn (Hangul): 탄:0N

Pinyin: dàn,dá,chǎn

Tiếng Nhật: タ タン ダン セン エン タツ はばかり はばかる

Tiếng Nhật (Kun): HABAKARU HABAKARI

Tiếng Nhật (On): TAN TA DAN

Tiếng Hàn (Latinh): THAN

Quan Thoại: dàn

Tiếng Việt: dạn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mộ - (暮) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tảo giải - (早解) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

扞衛
hãn vệ

Xem thêm:

diêm [ yán , yàn ]

960E, tổng 11 nét, bộ môn 門 (+8 nét)

Nghĩa: âm phủ, địa ngục

Quảng Cáo

gường tủ