Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 懶惰
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9F24, tổng 17 nét, bộ thử 鼠 (+4 nét)

Xem thêm:

[ chì ]

70BD, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Nghĩa: lửa cháy mạnh

Xem thêm:

ba [ bā , bǎ , pá ]

7B62, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 (+7 nét)

Nghĩa: cái bồ cào, cái cào cỏ

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng