Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 成名
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sất [ chì ]

62B6, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: đánh đòn

Xem thêm:

thuần [ chún ]

6E7B, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: 1. thuần, trong sạch, mộc mạc ; 2. tưới, thấm

Xem thêm:

thối, toái, tốt [ cuì ]

4F1C, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nam Mạng