Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 抷

抷

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25271

UTF-8: E68AB7

UTF-32: 62B7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei1

Pinyin: pī,pēi

Tiếng Nhật: ヒ ビ

Tiếng Nhật (Kun): HIRAKU

Tiếng Nhật (On): HI BI

Quan Thoại: pī

Tiếng Việt: phơ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

644C, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Xem thêm:

trùng, xung [ chōng , chòng ]

51B2, tổng 6 nét, bộ băng 冫 (+4 nét)

Nghĩa: 1. hoà lẫn ; 2. thơ ấu, bé ; 3. vọt lên

Xem thêm:

tốc [ sù ]

89EB, tổng 14 nét, bộ giác 角 (+7 nét)

Nghĩa: sừng mới nhú

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức