Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25271

UTF-8: E68AB7

UTF-32: 62B7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei1

Pinyin: ,pēi

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): HIRAKU

Tiếng Nhật (On): HI BI

Quan Thoại:

Tiếng Việt: phơ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lương, lượng [ liáng , liàng ]

6DBC, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: mát mẻ

Xem thêm:

thoa, xoa [ suō ]

7C11, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Nghĩa: áo tơi

Quảng Cáo

tháo lắp giường