
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 25271
UTF-8: E68AB7
UTF-32: 62B7
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Xuân tiêu lữ thứ - (春宵旅次) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại Bảo Tích Kinh - (大寶積經) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bất tiến hành - (不進行) | Nguyễn Du