Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25329

UTF-8: E68BB1

UTF-32: 62F1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gung2

Định nghĩa tiếng Anh: fold hands on breast; bow, salute

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: gǒng,

Tiếng Nhật: キョウ キク ゴク こまぬく

Tiếng Nhật (Kun): KOMANUKU

Tiếng Nhật (On): KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KONG

Quan Thoại: gǒng

Âm thời Đường: *giǒng

Tiếng Việt: cõng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

基址
cơ chỉ

Xem thêm:

洗泥
tẩy nê

Xem thêm:

抄本
sao bản

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 7