Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 拳击
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tháp [ ]

72E7, tổng 9 nét, bộ khuyển 犬 (+6 nét)

Xem thêm:

diêm, điếm [ diàn , yán ]

963D, tổng 7 nét, bộ phụ 阜 (+5 nét)

Nghĩa: nguy khốn

Xem thêm:

tát [ sà ]

85A9, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: bồ tát 薩)

Quảng Cáo

làm chả ram