Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25356

UTF-8: E68C8C

UTF-32: 630C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaak3

Định nghĩa tiếng Anh: fight

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: カク キャク ラク うつ

Tiếng Nhật (Kun): UTSU

Tiếng Nhật (On): KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): KYEK

Quan Thoại:

Tiếng Việt: cách rắc gác

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lâu [ lóu ]

802C, tổng 17 nét, bộ lỗi 耒 (+11 nét)

Nghĩa: nông cụ đánh luống gieo hạt

Xem thêm:

華美
hoa mĩ

Xem thêm:

đoàn [ tuán ]

5718, tổng 14 nét, bộ vi 囗 (+11 nét)

Nghĩa: 1. tập hợp lại ; 2. hình tròn ; 3. nắm, cuộn, cục (lượng từ)

Quảng Cáo

nhôm kính thành phát