Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25391

UTF-8: E68CAF

UTF-32: 632F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zan3

Định nghĩa tiếng Anh: raise, excite, arouse action

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhèn,zhēn,zhěn

Tiếng Nhật: シン ふる ふるう ふり

Tiếng Nhật (Kun): FURU FURUU FURI

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CIN

Quan Thoại: zhèn

Âm thời Đường: *jìn

Tiếng Việt: chấn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

8A7D, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Xem thêm:

bẫu, phẫu [ bù , pǒu ]

74FF, tổng 12 nét, bộ ngoã 瓦 (+8 nét)

Nghĩa: cái vò nhỏ

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nam Mạng