Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 掂

掂

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25474

UTF-8: E68E82

UTF-32: 6382

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dim1

Định nghĩa tiếng Anh: heft, hold or weigh in palm

Pinyin: diān

Tiếng Nhật: テン

Tiếng Nhật (Kun): HAKARU

Tiếng Nhật (On): TEN

Quan Thoại: diān

Tiếng Việt: giếm

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

怎麼
chẩm ma

Xem thêm:

xác [ què ]

57C6, tổng 10 nét, bộ thổ 土 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đất không màu mỡ ; 2. núi có nhiều đá tảng lớn

Xem thêm:

bào [ páo ]

5486, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: gầm thét, gầm gừ

Quảng Cáo

bot san day