Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25474

UTF-8: E68E82

UTF-32: 6382

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dim1

Định nghĩa tiếng Anh: heft, hold or weigh in palm

Pinyin: diān

Tiếng Nhật: テン

Tiếng Nhật (Kun): HAKARU

Tiếng Nhật (On): TEN

Quan Thoại: diān

Tiếng Việt: giếm

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đạp, tháp [ ]

8EA2, tổng 25 nét, bộ túc 足 (+18 nét)

Xem thêm:

thương, tràng, trường [ shāng ]

89F4, tổng 18 nét, bộ giác 角 (+11 nét)

Nghĩa: chén rượu, cốc rượu

Xem thêm:

mâu [ móu ]

4F94, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: đều, ngang hàng

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò