
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 25474
UTF-8: E68E82
UTF-32: 6382
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Phúng tụng - (Sangìti sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nhiếp Khẩu đạo trung - (灄口道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khổng tước vũ - (孔雀舞) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: