Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25511

UTF-8: E68EA7

UTF-32: 63A7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung3

Định nghĩa tiếng Anh: accuse, charge; control

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: kòng,kōng,qiāng

Tiếng Nhật: コウ ひかえる ひく

Tiếng Nhật (Kun): HIKAERU HIKAE

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KONG KANG

Quan Thoại: kòng

Âm thời Đường: *kùng

Tiếng Việt: khống

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

嫢盈
quy doanh

Xem thêm:

[ ]

005D, tổng nét, bộ

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò