Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 搃

搃

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25603

UTF-8: E69083

UTF-32: 6403

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung2

Định nghĩa tiếng Anh: all, general; to summarize; the chief; to manage

Quan Thoại: zǒng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phả [ pǒ ]

5C00, tổng 8 nét, bộ thốn 寸 (+5 nét)

Nghĩa: không thể

Xem thêm:

lung [ lóng ]

804B, tổng 11 nét, bộ nhĩ 耳 (+5 nét)

Nghĩa: điếc, nghễnh ngãng

Xem thêm:

đông [ dōng ]

51AC, tổng 5 nét, bộ băng 冫 (+3 nét)

Nghĩa: mùa đông

Quảng Cáo

làm chả ram