Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25604

UTF-8: E69084

UTF-32: 6404

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gang1

Quan Thoại: gèn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bang - (綁) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

khuê [ ]

74FE, tổng 12 nét, bộ ngoã 瓦 (+8 nét)

Xem thêm:

lỗ [ lǔ ]

9C81, tổng 12 nét, bộ ngư 魚 (+4 nét)

Nghĩa: 1. chậm chạp ; 2. thô lỗ ; 3. đần độn ; 4. nước Lỗ

Quảng Cáo

nhôm kính thủ đức